Điểm chính
- Nhiều đô thị lớn trên thế giới đã ứng dụng thành công dữ liệu nhu cầu đi lại để quy hoạch và tổ chức giao thông hiệu quả.
- Giao thông đô thị tại Việt Nam có đặc thù xe máy lớn và mạng lưới ngõ hẻm dày đặc, đòi hỏi giải pháp phân tích dữ liệu phù hợp.
- Hệ thống Quản lý nhu cầu giao thông Viettel ITS kết hợp camera và công nghệ ước lượng để xây dựng ma trận Nguồn - Đích.
- Viettel ITS đã đạt nhiều giải thưởng quốc tế uy tín vào năm 2026 nhờ các giải pháp công nghệ phục vụ giao thông thông minh.
Các đô thị tiên tiến trên thế giới từ lâu đã sử dụng dữ liệu nhu cầu đi lại để nắm bắt dòng giao thông, phục vụ công tác quy hoạch và tổ chức. Tại Stockholm (Thụy Điển), mô hình kết hợp nhu cầu và lựa chọn tuyến đường đã giúp triển khai thành công việc thu phí ùn tắc, giảm 20% lượng xe vào trung tâm trong giai đoạn thử nghiệm. Trong khi đó, London (Anh) ứng dụng các mô hình phân tích để tính toán lưu lượng và thời gian chậm trễ nhằm hỗ trợ quy hoạch dài hạn.
Thách thức từ đặc thù giao thông đô thị Việt Nam
Từ những mô hình quốc tế, đội ngũ phát triển phân hệ Quản lý nhu cầu giao thông Viettel ITS nhận thấy bài học then chốt là phải hiểu rõ nhu cầu di chuyển giữa các khu vực thay vì chỉ xử lý điểm ùn tắc trước mắt. Tuy nhiên, Việt Nam không thể áp dụng máy móc mô hình nước ngoài do lưu lượng xe máy rất lớn, di chuyển linh hoạt cùng hệ thống ngõ nhỏ dày đặc. Số liệu từ camera tại một nút giao chưa đủ để trả lời câu hỏi các phương tiện đến từ đâu, đi về đâu hay chỉ đi xuyên qua khu vực ùn tắc.
Hơn nữa, việc phương tiện rẽ vào các con ngõ không có camera giám sát khiến dữ liệu bị đứt đoạn, không thể tạo thành một hành trình hoàn chỉnh nếu chỉ đơn thuần kết nối các điểm quan sát lại với nhau. Bài toán đặt ra cho các kỹ sư Viettel là phải nối lại những dấu vết di chuyển chưa đầy đủ, xác định các chuyến đi có thể đã diễn ra để tổng hợp thành nhu cầu di chuyển giữa các vùng đô thị.
Giải pháp xây dựng ma trận Nguồn - Đích (O-D)
Để giải quyết bài toán trên, Viettel ITS đã kết hợp ba nhóm công nghệ nhằm chuyển hóa dữ liệu giao thông rời rạc thành bức tranh tổng thể. Đầu tiên, đô thị được chia thành các vùng giao thông dựa trên đặc điểm địa lý, mật độ dân cư và mạng lưới đường để tạo cơ sở xác định nhu cầu di chuyển.
Bước tiếp theo là tái hình thành chuyến đi từ dữ liệu camera bị gián đoạn. Hệ thống dựa vào thời gian, khoảng cách và đặc điểm mạng lưới đường để đánh giá xem các lần xuất hiện tại những điểm khác nhau có thuộc cùng một chuyến đi hay không. Với những đoạn không có camera, công nghệ sẽ đối chiếu để tìm ra lộ trình có xác suất xảy ra cao nhất, khép kín hành trình của phương tiện.
Cuối cùng, khi dữ liệu đã đủ để ước lượng, các chuyến đi được tổng hợp theo vùng xuất phát, vùng đích và khung thời gian để tạo ra ma trận Nguồn - Đích (O-D) ban đầu. Hệ thống liên tục đối chiếu với lưu lượng thực tế trên đường để điều chỉnh, giúp thu hẹp chênh lệch giữa số liệu tính toán và quan sát thực tế.
Hiệu quả ứng dụng và định hướng phát triển
Ma trận O-D cung cấp cho cơ quan quản lý cái nhìn toàn diện về dòng phương tiện di chuyển giữa các khu vực, quy mô và sự thay đổi theo thời gian. Nhờ đó, nhà quản lý có thể nhận diện các luồng di chuyển gây áp lực lớn trong giờ cao điểm, từ đó đưa ra phương án phân luồng và tổ chức giao thông phù hợp hơn với thực tế.
Nhờ những nỗ lực nghiên cứu và phát triển giải pháp giao thông thông minh tổng thể, vào năm 2026, Viettel ITS đã đạt giải vàng tại Giải thưởng Kinh doanh Quốc tế (IBA) ở hạng mục Giải pháp giao thông, giải bạc Globee Awards for Technology cùng danh hiệu Best of Category dành cho sản phẩm, dịch vụ công nghệ phục vụ khu vực công.


