Điểm chính

  • Việt Nam xếp hạng 43/139 quốc gia và nền kinh tế trong Báo cáo Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2026, tăng một bậc so với năm trước.
  • Báo cáo chỉ ra điểm mạnh của Việt Nam là tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao đứng đầu thế giới, nhưng nguồn thu từ sở hữu trí tuệ còn thấp.
  • Các chuyên gia và cơ quan quản lý nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển dịch từ lắp ráp sang tự thiết kế, tăng chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) và hoàn thiện thể chế.

Theo Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Hoàng Minh, báo cáo Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2026 ghi nhận Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu về tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao, song nguồn thu từ sở hữu trí tuệ vẫn ở mức thấp, phản ánh khoảng cách cần vượt qua để nâng cao năng lực làm chủ công nghệ.

Thành tựu và điểm sáng từ chỉ số GII 2026

Thông tin này được công bố tại hội thảo giới thiệu Báo cáo GII 2026 và kết quả của Việt Nam diễn ra vào chiều 12/10. Trong năm 2026, Việt Nam đạt vị trí 43/139 quốc gia và nền kinh tế, tăng một bậc so với năm trước đó. Chỉ số GII mang lại bức tranh toàn diện về những thế mạnh cũng như hạn chế trong tiến trình phát triển kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của quốc gia.

Thứ trưởng Hoàng Minh cho biết, điểm sáng lớn nhất của Việt Nam nằm ở khả năng chuyển hóa nguồn lực thành kết quả thực tế. Cụ thể, Việt Nam đứng thứ 54 về nhóm chỉ số đầu vào đổi mới sáng tạo và vươn lên vị trí 35 ở nhóm đầu ra. Dù nguồn lực còn nhiều giới hạn so với mặt bằng chung thế giới, những nỗ lực cải thiện thể chế, môi trường kinh doanh và đầu tư đã mang lại quả ngọt. Đáng chú ý, Việt Nam tiếp tục giữ vững vị trí số một thế giới về tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao và hàng hóa sáng tạo trong tổng giao dịch thương mại.

Khoảng cách giữa xuất khẩu và năng lực tự chủ

Bên cạnh các thành tích đạt được, báo cáo cũng chỉ ra những điểm yếu cốt lõi khi năng lực làm chủ công nghệ chưa tương xứng với thành tích xuất khẩu ấn tượng. Thu nhập từ tài sản trí tuệ của Việt Nam hiện chỉ xếp thứ 110, trong khi việc làm sử dụng nhân lực trình độ cao mới chiếm khoảng 11% tổng việc làm, đứng thứ 100 trên toàn cầu. Các số liệu này cho thấy mức độ tham gia sâu vào chuỗi giá trị và năng lực công nghệ nội tại cần phải được cải thiện mạnh mẽ.

Đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển dịch từ mô hình lắp ráp sản phẩm do nước ngoài thiết kế sang tự thiết kế, sở hữu và kinh doanh công nghệ, đồng thời phát triển thương hiệu trong nước và kết nối sâu rộng hơn với chuỗi giá trị toàn cầu. Việc thu nhập từ sở hữu trí tuệ còn khiêm tốn cũng minh chứng cho thấy khả năng thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học trong nước chưa cao.

Giải pháp từ các chuyên gia quốc tế

Đánh giá về hệ sinh thái của Việt Nam, ông Sacha Wunsch-Vincent, chuyên gia cao cấp của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) kiêm đồng tác giả báo cáo GII, nhận định Việt Nam đã tận dụng hiệu quả chuỗi sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, thách thức tiếp theo là bước chuyển từ gia công, lắp ráp sang tự chủ thiết kế và phát triển thương hiệu riêng. Ông chỉ ra bốn nhóm vấn đề chính cần giải quyết gồm nhân lực và nghiên cứu, liên kết giữa khối doanh nghiệp FDI với nội địa, nguồn vốn và hành lang thể chế.

Cụ thể, nguồn nhân lực và nghiên cứu hiện là chỉ số đầu vào có thứ hạng thấp nhất của Việt Nam, đứng thứ 79, với tỷ lệ chi cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) ở mức khoảng 0,4% GDP. Chuyên gia WIPO cho rằng để đạt mục tiêu chi 2% GDP vào năm 2030, cần có lộ trình đầu tư rõ ràng nhằm tạo nền tảng tri thức cho doanh nghiệp trong nước tiếp thu công nghệ từ viện nghiên cứu và trường đại học.

Đối với khu vực FDI, cần tận dụng sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ lớn để phát triển hệ thống nhà cung ứng nội địa và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động. Thêm vào đó, các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ chuyên sâu thường mất từ 5 đến 15 năm để hoàn thiện sản phẩm trước khi có doanh thu, đòi hỏi các nguồn vốn mạo hiểm dài hạn và hệ thống quyền sở hữu trí tuệ minh bạch.

Kết luận tại hội thảo, Thứ trưởng Hoàng Minh khẳng định việc Việt Nam tăng liên tục từ hạng 76 năm 2013 lên vị trí 43 hiện nay minh chứng cho sự cải thiện không ngừng về đổi mới sáng tạo được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Các kết quả và khuyến nghị từ báo cáo GII sẽ tiếp tục làm căn cứ quan trọng để hoạch định chính sách, đưa khoa học công nghệ trở thành động lực then chốt cho sự phát triển kinh tế - xã hội hướng tới mục tiêu lọt top 40 thế giới vào năm 2030.