Điểm chính

  • Gió giật hình thành do lực ma sát giữa dòng khí và các địa hình gồ ghề trên mặt đất trong tầng biên khí quyển.
  • Sự chênh lệch vận tốc giữa các lớp không khí tạo ra các vòng xoáy, liên tục đưa luồng khí tốc độ cao từ trên cao xuống và nâng khí tù đọng lên.
  • Cường độ gió giật phụ thuộc lớn vào độ nhám của địa hình và nhiệt độ mặt trời thay đổi theo các khoảng thời gian trong ngày.

Khi đứng ngoài trời vào một ngày lộng gió, cảm giác quen thuộc mà chúng ta cảm nhận được không phải là một lực đẩy êm ả, đồng đều mà là những cú xô bất ngờ xen kẽ các khoảng lặng. Hiện tượng này trái ngược với bản chất hình thành của gió trên quy mô khí quyển hành tinh.

Bản chất của gió và định nghĩa về gió giật

Theo Cơ quan Khí quyển và Đại dương quốc gia Mỹ (NOAA), gió vốn được hình thành do sự chênh lệch áp suất giữa các khối khí trải rộng hàng trăm kilômét và biến chuyển rất chậm rãi qua nhiều giờ đồng hồ. Dù nguồn dẫn động ban đầu diễn ra vô cùng kiên nhẫn và êm đềm, kết quả khi chạm tới mặt đất lại đứt quãng và giật cục. Hiện tượng này xảy ra hoàn toàn bên trong tầng biên khí quyển - lớp không khí dày khoảng một kilômét tính từ mặt đất trở lên.

Khái niệm gió giật không phải là một hiện tượng tự nhiên có ranh giới rõ ràng mà phụ thuộc vào các quy chuẩn đo lường của con người. Cơ quan Thời tiết quốc gia Mỹ (NWS) định nghĩa gió giật là sự biến động tốc độ nhanh chóng với độ chênh lệch từ 10 knot (khoảng 18,5 km/h) trở lên giữa đỉnh gió và khoảng lặng.

Trong khi đó, Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO) lại căn cứ vào mức gió trung bình 3 giây cao nhất trong một khung thời gian 10 phút. Con số 3 giây này xuất phát từ giới hạn cơ học của những chiếc máy đo gió dạng cốc quay từ thập niên 1950, vốn cần khoảng thời gian đó mới có thể bắt kịp tốc độ luồng khí. Nếu cú xô đẩy của gió chỉ diễn ra trong vài giây rồi biến mất, nó được coi là một cơn gió giật; nhưng nếu vận tốc tăng vọt ít nhất 16 knot và duy trì trên ngưỡng 22 knot suốt một phút trọn vẹn, NWS sẽ phân loại đó là một cơn dông tố.

Nguyên nhân khiến gió không thể thổi đều đặn

Nguyên nhân cốt lõi khiến gió không thể thổi đều đặn nằm ở lực ma sát bề mặt bên trong tầng biên khí quyển. Đây là vùng không khí phản ứng với bề mặt địa hình trong vòng chưa đầy một giờ đồng hồ.

Trên cao, không khí lướt đi êm ả, nhưng khi chạm tới mặt đất, lực cản từ cây cỏ, đồi núi và các công trình nhân tạo sẽ kìm hãm dòng chảy. Lực hãm này tác động mạnh nhất lên lớp không khí sát mặt đất; càng lên cao, ảnh hưởng của lực cản càng giảm dần, hình thành nên hiện tượng gọi là biên dạng gió logarit. Nghiên cứu chỉ ra rằng trên một đồng cỏ thoáng đãng, tốc độ gió ở độ cao 100 mét có thể đạt tới 23 dặm/giờ, nhanh gần gấp đôi so với mức 12 dặm/giờ ghi nhận ở tầm ngang đầu người.

Chính sự chênh lệch vận tốc giữa các lớp khí nằm cạnh nhau đã làm uốn cong dòng chảy, biến lực ma sát thành nguồn gốc sản sinh ra các vòng xoáy cuộn tròn. Một vòng xoáy hoạt động như một cỗ máy hoán đổi không khí liên tục: một bên bốc lên cao và một bên trút xuống thấp. Nhánh không khí trút xuống sẽ mang theo khối khí tốc độ cao từ trên cao - nơi chưa bị mặt đất làm chậm - ném thẳng xuống mặt đất. Ngược lại, nhánh bốc lên sẽ nâng lớp không khí tù đọng sát mặt đất lên cao, tạo ra những khoảng lặng ngắn ngủi. Do đó, một cơn gió giật thực chất là luồng gió mượn từ trên tầng cao rơi xuống đúng khoảnh khắc chúng ta bước qua.

Sự phân rã của các vòng xoáy và tác động của địa hình, nhiệt độ

Các vòng xoáy khí quyển này không tồn tại đơn lẻ mà vỡ vụn thành vô số quy mô khác nhau. Các vòng xoáy khổng lồ rộng hàng kilômét liên tục vỡ thành các vòng xoáy nhỏ hơn, cho đến khi bị độ nhớt của không khí hấp thụ hoàn toàn và chuyển hóa thành nhiệt.

Mức độ gồ ghề của địa hình quyết định trực tiếp cường độ gió giật. Một khu vực ngoại ô với nhiều nhà cửa và cây cối sẽ có độ nhám bề mặt lớn hơn nhiều so với một mặt hồ phẳng lặng, khiến tốc độ gió trung bình thấp hơn nhưng các cú xô đẩy lại dữ dội hơn hẳn.

Nhiệt lượng mặt trời cũng đóng vai trò quyết định chu kỳ gió giật trong ngày. Ánh nắng hun nóng mặt đất vào buổi chiều tạo ra các cột khí nhiệt đối lưu bốc lên dữ dội, xáo trộn tầng biên và đưa luồng khí chuyển động nhanh từ trên cao xuống sát bề mặt. Khi màn đêm buông xuống, mặt đất nguội nhanh tạo nên lớp nghịch nhiệt ngăn chặn quá trình xáo trộn; mặt đất trở nên tĩnh lặng trong khi gió trên cao được giải phóng khỏi lực cản, hình thành nên dòng tia ban đêm chảy cuồn cuộn trên cao.

Ứng dụng trong xây dựng và những kỷ lục đáng chú ý

Sức tàn phá của những cơn gió giật là thông số thiết kế hàng đầu cho các kỹ sư xây dựng. Trên thang sức gió Beaufort, một cơn gió giật 20 dặm/giờ chỉ gây đung đưa cành cây, nhưng khi vượt mốc 50 dặm/giờ, các mảnh vỡ công trình bắt đầu bị thổi bay.

Kỷ lục gió giật bề mặt lớn nhất trong lịch sử từng được WMO xác minh thuộc về trận bão nhiệt đới Olivia quét qua đảo Barrow ngoài khơi nước Úc vào năm 1996, ghi nhận mức gió giật lên tới 113,2 m/s (tương đương 408 km/h). Cơn gió giật kỷ lục đó cũng mang cùng một bản chất vật lý với cú đẩy làm bay chiếc ô trên phố: sự giao thoa mãnh liệt giữa luồng khí trên cao và sự hỗn loạn của bề mặt hành tinh nơi con người sinh sống.