Điểm chính
- Khảo sát của McKinsey cho thấy 40% doanh nghiệp lớn đang mở rộng triển khai tác nhân AI (AI Agent) trong vận hành.
- Việc triển khai AI Agent riêng lẻ dễ gây ra sự phân mảnh hệ thống khi chỉ có 27% ứng dụng được tích hợp với nhau.
- Mô hình Agentic Enterprise hướng tới việc kết nối dữ liệu, quy trình và phân định rõ quyền hạn giữa con người và AI để tối ưu hóa hiệu suất.
AI Agent đang dần bước ra khỏi giai đoạn thử nghiệm để đi sâu vào hệ thống vận hành thực tế của các doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, việc triển khai các tác nhân thông minh này đòi hỏi một tư duy thiết kế hệ thống toàn diện hơn là chỉ tập trung vào việc nâng cấp các mô hình ngôn ngữ.
Thách thức từ sự phân mảnh khi tăng số lượng AI Agent
Báo cáo "The State of AI in 2026" của McKinsey chỉ ra rằng có tới 40% đại diện từ các doanh nghiệp có doanh thu trên 1 tỷ USD cho biết tổ chức của họ đang mở rộng quy mô áp dụng tác nhân AI, tăng mạnh so với mức 27% của năm trước đó. Mặc dù vậy, việc gia tăng số lượng AI Agent lại đang đối mặt với rào cản lớn về mặt tích hợp.
Theo báo cáo "Connectivity Benchmark 2026" từ MuleSoft (khảo sát trên 1.050 lãnh đạo CNTT tại các tổ chức quy mô lớn), có đến 50% AI Agent hiện hoạt động cô lập, và chỉ có 27% ứng dụng được kết nối đồng bộ với nhau. Khi một tác nhân AI hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình nhưng không thể chuyển tiếp kết quả sang hệ thống của bộ phận khác, nhân sự vẫn phải thực hiện các thao tác thủ công như đối chiếu và nhập lại dữ liệu. Điều này vô tình tạo ra những điểm đứt gãy mới trong quy trình vận hành.
Agentic Enterprise: Sự phối hợp giữa con người và máy móc
Để giải quyết bài toán phân mảnh, xu hướng dịch chuyển sang mô hình Agentic Enterprise đang trở nên rõ nét. Đây là mô hình vận hành nơi con người và AI cùng làm việc trên một nền tảng dữ liệu, quy trình và phân quyền thống nhất. Mục tiêu cốt lõi không phải là tự động hóa hoàn toàn mọi quyết định, mà là phân chia công việc hợp lý dựa trên thế mạnh xử lý dữ liệu của máy và năng lực chuyên môn, thẩm quyền của con người.
Để xây dựng thành công mô hình này, doanh nghiệp cần tập trung vào ba yếu tố cốt lõi:
- Thống nhất dữ liệu: Chất lượng dữ liệu đóng vai trò quyết định để AI hiểu đúng ngữ cảnh nghiệp vụ. Việc hợp nhất dữ liệu không chỉ đơn thuần là gom thông tin về một kho, mà phải đồng bộ hóa cách hiểu và khai thác thông tin giữa các phòng ban.
- Liên thông quy trình: Doanh nghiệp không nhất thiết phải thay thế toàn bộ phần mềm cũ, mà có thể tích hợp chúng vào một nền tảng chung. Quy trình cần định nghĩa rõ ràng cách thức chuyển giao công việc từ AI sang người chịu trách nhiệm tiếp theo.
- Cơ chế kiểm soát và phân quyền: Cần thiết lập ranh giới rõ ràng về những tác vụ AI được tự động thực hiện, những tác vụ chỉ dừng lại ở mức đề xuất, và những quyết định quan trọng (liên quan đến tài chính, pháp lý, khách hàng) bắt buộc phải có sự phê duyệt của con người.
Chuyển hóa năng suất thành giá trị thực tế
Số liệu từ McKinsey cho thấy, gần 75% doanh nghiệp đạt hiệu quả cao từ AI đã tiến hành tái thiết kế căn bản quy trình làm việc của họ. Việc giải phóng sức lao động nhờ AI chỉ thực sự có ý nghĩa khi nguồn lực dư thừa được tái phân bổ để tạo ra doanh thu mới hoặc cắt giảm chi phí vận hành thực tế.
Thước đo thành công của việc ứng dụng AI không chỉ dừng lại ở số giờ lao động tiết kiệm được, mà là hiệu quả kinh tế tổng thể của toàn bộ quy trình sau khi đã khấu trừ chi phí đầu tư cho hạ tầng dữ liệu và tích hợp công nghệ. Lợi thế cạnh tranh dài hạn sẽ thuộc về những tổ chức biết cách phối hợp tối ưu giữa nhân sự và công nghệ trên một nền tảng quản trị hợp nhất.


